• Phòng đào tạo: (028) 3895 1619 - (028) 7305 1619
  • Hotline: (028) 3930 7658 - (028) 3930 7698
  • Email: ieltsdaminh.phongdaotao@gmail.com

GỢI Ý NHẰM DUY TRÌ SỰ GIAO TIẾP VỚI GIÁM KHẢO TRONG KỲ THI IELTS - 03

2018-05-12

SUGGESTION TO MAINTAIN EFFECTIVE COMMUNICATION

WITH THE EXAMINERS IN THE IELTS EXAM-SPEAKING TEST

(GỢI Ý NHẰM  DUY TRÌ SỰ GIAO TIẾP HIỆU QUẢ VỚI GIÁM KHẢO TRONG KỲ THI IELTS-PHẦN SPEAKING)

Bí quyết luyện thi IELTS SPEAKING Band 8.0+ – Vòng thi Nói 1: Xem tại đây

Bí quyết luyện thi IELTS SPEAKING Band 8.0+ – Vòng thi Nói 2: Xem tại đây

Bí quyết luyện thi  IELTS SPEAKING Band 8.0+ – Vòng thi Nói 3: Xem tại đây


11)  EXPRESS DISAGREEMENT: BÀY TỎ SỰ KHÔNG ĐỒNG Ý

 

 

Vâng, bạn có điểm đúng, nhưng…

-    Well, you have a point here, but…

Có lẽ vậy,(nhưng) bạn không nghĩ rằng…?

-    Perhaps, don’t you think that…?

Tôi không chắc là tôi đồng ý…

-    I’m not sure I quite agree…

Tôi e rằng tôi không thể đồng ý với bạn khi bạn nói…

-    I’m afraid I cannot agree with you when you said…

Tôi hiểu ý của bạn, nhưng…

-    I see what you mean, but…

Tôi đồng ý với bạn ở mức độ nào đó, nhưng tôi nghĩ…

-    I agree with you to some extent, but I think…

12)  FINISH ANSWERING QUESTIONS: HOÀN THÀNH CÂU TRẢ LỜI

 

 

-    I can’t think of anything else right now.

Bây giờ tôi không thể nghĩ bất kì điều gì khác.

-    I think that is all I can tell you about…

Tôi nghĩ rằng đó là tất cả những gì tôi có thể nói với bạn về…

-    I think that’s about it.

Tôi nghĩ đó là (mọi điều) về vấn đề đó.

-    I’m afraid that’s all about… as much as I know.

Tôi e rằng đó là tất cả mà tôi biết về….

-    Is that all you’d like to know?

Có phải đó là tất cả những điều bạn muốn biết?

-    Would you like me to tell you more about…?

Bạn có muốn tôi nói với bạn nhiều hơn về…?

13)  EXPLAIN WHY YOU CANNOT ANSWER A QUESTION: GIẢI THÍCH VÌ SAO BẠN KHÔNG THỂ TRẢ LỜI CÂU HỎI

 


-    Actually, to be frank, I really don’t know very much about…

Thực ra, thẳng thắn mà nói, tôi thật sự không biết nhiều về…

-    I don’t have much experience of… because… (but I guess…).

Tôi không có nhiều kinh nghiệm về…bởi vì…(nhưng tôi đoán…)

-    I’m afraid I cannot give you a satisfactory answer because… But I will try my best to…

Tôi e rằng tôi không thể cho bạn một câu trả lời thỏa đáng bởi vì…Nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức để…

-    I’m quite sure how to answer that question, but (perhaps)…

Tôi không chắc trả lời câu hỏi như thế nào, nhưng(có lẽ)…

-    Sorry, I have very little idea of… You see… (but I guess…)

Xin lỗi,tôi có rất ít ý tưởng về…Bạn thấy đó…(nhưng tôi đoán…)

-    That’s a rather difficult question, but (maybe) I can answer you by saying…

Đó là câu hỏi khó, nhưng(có lẽ) tôi có thể trả lời bạn rằng…

14)  EXPRESS YOUR FEELINGS: THỂ HIỆN CẢM XÚC CỦA BẠN

 


-    Express your positive feelings: Thể hiện cảm xúc tích cực

-    ...is so absorbing: …thật thu hút

-    ...seems fantastic: ...có vẻ tuyệt vời

-          ...sounds more interesting than ...: …nghe có vẻ thú vị hơn…

-          ...would be really rewarding/ a lot of fun: …sẽ thật sự đáng làm, bổ ích /nhiều niềm vui

-    I am keen on...: Tôi đam mê…

-    I find it really helpful: Tôi nhận ra nó thật sự hữu ích

-    I'm fond of...: Tôi thích…

-    I'm very interested in...: Tôi rất hứng thú…

-    That sounds like fun.: Nghe có vẻ thú vị

-    Express your negative feelings: Thể hiện cảm xúc tiêu cực

-          ...doesn't interest me: …không làm tôi quan tâm

-          ...is rather complicated: …thì khá phức tạp hơn

-          ...seems pretty difficult: …trông có vẻ khá khó

-    ...sounds kind of boring: …nghe có vẻ nhàm chán

-    ...was much more difficult in compared with...: …thì khá khó hơn so với…

-    ...was rather difficult: …thì khó hơn

-    I've lost interest in...: Tôi đã mất cảm hứng trong…

-    To be honest, I don't enjoy...: Nói thật, tôi không hứng thú…

 

15)  FILLERS : CÁC CÁCH NÓI CÂU GIỜ KHI CHƯA BIẾT PHẢI NÓI GÌ NGAY

 

 

Vâng, nó phụ thuộc vào quan điểm của bạn.

-    Well, it depends on your point of view

Chúng ta nên nhìn vấn đề từ một góc nhìn khác

-    We should see this issue from a different perspective

Chúng ta nên nhìn vấn đề từ góc nhìn rộng hơn

-    We should look at this issue from a broader perspective

Nói thật, tôi vẫn chưa có quyết định/ ý tưởng cụ thể.

-    To be honest, I haven't made up my mind yet

Đó là câu hỏi thú vị…

-    That's an interesting question...

Đó là câu hỏi phức tạp…

-    That's a complex question...

Đó là một vấn đề lớn trong thời buổi hiện tại.

-    That's a big problem today

Nhìn chung, có vẻ như là…

-    On the whole, it seems that...

Nó thật là một vấn đề gây tranh cãi

-    It's such a controversial issue

Nó thật khó để lựa chọn…

-    It's difficult to make a choice...

Thực ra, có nhiều sự tranh cãi trong vấn đề này

-    Actually, there's a lot of controversy over this issue

 
Đăng ký tư vấn

Tin tức hoạt động

Gọi điện
Nhắn tin
Chỉ đường