• Phòng đào tạo: (028) 3895 1619 - (028) 7305 1619
  • Hotline: (028) 3930 7658 - (028) 3930 7698
  • Email: ieltsdaminh.phongdaotao@gmail.com

Bí quyết luyện thi IELTS SPEAKING cấp tốc Band 8.0+ – Vòng thi Nói 1

2021-04-16

BÍ QUYẾT LUYỆN THI IELTS SPEAKING BAND 8.0+

VÒNG THI NÓI 01

Xem thêm các bài viết:

Bí quyết luyện thi IELTS SPEAKING Band 8.0+ – Vòng thi Nói 2: Tại đây

Bí quyết luyện thi IELTS SPEAKING Band 8.0+– Vòng thi Nói 3: Tại đây

Bí quyết luyện thi IELTS WRITING Band 8.0+ – Task 01: Tại đây

Bí quyết luyện thi IELTS LISTENING cấp tốc Band 8.0+: Tại đây

1/ Mô tả Vòng thi nói 01 trong phần thi IELTS Speaking

- Kỳ thi nói IELTS có tổng thời gian khoảng từ 11-14 phút, thí sinh sẽ tiến hành 03 vòng thi. Vòng thi 01 được nêu dưới đây và sẽ diễn ra trong khoảng thời gian từ 04-05 phút.

- Đây là phần Interviewing với hoạt động hỏi và trả lời theo một số câu hỏi và chủ đề cho trước trong quyển câu hỏi của giám khảo. Sau khi hỏi vài thông tin cá nhân như tên tuổi và yêu cầu xem ID Card hoặc Passport, giám khảo sẽ thông báo vòng thi 01 bắt đầu với các cách nói như:

“Now, I’m going to ask you a few general questions.”

“Let’s talk about …”

2/ Mục tiêu kiểm tra về kiến thức và kỹ năng ở Vòng thi nói 01 trong phần thi IELTS Speaking

- Trong vòng thi nói 01, thí sinh sẽ được hỏi tối đa 03 chủ đề khác nhau và mỗi chủ đề sẽ có tối đa 04 câu hỏi. Các chủ đề này chủ yếu xoay quanh các thông tin cá nhân và diễn biến của cuộc sống sinh hoạt thường ngày, thí sinh chỉ cần trả lời thông tin hoặc ý kiến, cảm xúc cụ thể về các nội dung này. Chủ đề đầu tiên thường hỏi về các thông tin cá nhân như: công việc, học tập, nơi ở, quê nhà của thí sinh. Chủ đề 02 và 03 thường hỏi thêm về các lĩnh vực đời sống xã hội thông thường khác như: sở thích, mua sắm, ẩm thực, giải trí, âm nhạc, phim ảnh, bạn bè…

- Nếu thí sinh có các câu trả lời dài, nhiều thông tin và ý thì không nhất thiết phải trải qua đủ tất cả 03 chủ đề với 12 câu hỏi. Giám khảo sẽ chuyển sang vòng thi nói 02 khi thời gian dành cho vòng 01 kết thúc.

- Vòng thi này chủ yếu kiểm tra khả năng giao tiếp và năng lực sử dụng ngôn từ và ngữ pháp ở mức độ cơ bản với các thông tin phổ biến hằng ngày.

 

3/ Các chủ đề thường xuất hiện nhất trong Vòng thi nói 01, phần thi IELTS Speaking:

-Topic 01: Personal information                                                                                                   

-Topic 02: Daily Routines                                                                                                            

-Topic 03: Family                                                                                                                         

-Topic 04: Friends                                                                                                                        

-Topic 05: Home       

-Topic 06: Neighbourhood

-Topic 07: Holiday

-Topic 08: Hobbies, likes and dislikes

-Topic 09: Hometown

-Topic 10: Country

-Topic 11: Health

-Topic 12: Food

-Topic 13: Shopping

-Topic 14: Colours and Seasons

-Topic 15: Volunteer

-Topic 16: Education

-Topic 17: Personality

-Topic 18: Job

-Topic 19: Languages

           

4/ Các dạng câu hỏi trong Vòng thi nói 01, phần thi IELTS Speaking:

- Có 11 loại câu hỏi sau đây có thể được thiết kế cho Vòng thi nói 01. Thí sinh có thể chỉ gặp một vài trong số đó hoặc gặp hết tất cả các dạng này.

 

QUESTION TYPES

SAMPLE QUESTIONS

1/

Yes/No question

Do you live with your parents?

2/

Wh_ question

What is your favorite subject at school?

3/

“Types of something” question

What kinds of people do you want to make friend with?

4/

“when you were a child” question

Did you have a favourite game when you were a child?

5/

“Liking” question

Do you like watching films?

6/

“Disliking” quesiton

Is there anything special that you don’t like about your city?

7/

“Hobbies/Habits” question

What do you usually do in your free time?

8/

“in the future” question

What is your ambition for the future?

9/

“Describing” question

Can you describe your home? 

10/

“Comparing” question

How has transport changed in your country for 20 years?

11/

“Or” question

Would you prefer living in a house or flat?

12/

“In what ways” question

In what ways are you similar to your brother?

13/

“If” question

If you had to choose three words to describe your roommate, what would you say?

 

➤ Các bạn đăng kí Tư vấn tại đây nhé: Link đăng kí Tư vấn

5/ Các chiến lược Speaking hiệu quả đạt band 8.0+ IELTS Speaking cho vòng thi nói 01:

a/ Chiến lược “Giả định”:

- Khi giám khảo hỏi một số vấn đề mà thí sinh chưa hề trải nghiệm qua hoặc không phù hợp với hoàn cảnh thực tế của mình, thay vì nói “không thích, không bao giờ, chưa bao giờ …nên không biết” … thí sinh nên nêu ra một sự giả sử với mệnh đề điều kiện kèm theo làm cho phần trả lời trở nên hấp dẫn và phong phú hơn.

Question: Are you good at cooking?

Bad answer: No, I am not. I can not cook.

Good answer: Not really, I don’t have time or the talent for cooking. But if I had more time, I would take a cooking class on Vietnamese cuisine, especially Vietnamese sweetsoups as I am a real sweet-eater.

 

b/ Chiến lược “Cung cấp thêm thông tin”:

- Kết quả chấm bài thi nói dựa vào chính những gì thí sinh thể hiện ra do đó nếu thí sinh nói càng ít thì cơ hội được chấm điểm càng thấp và các yếu tố tích cực để tăng điểm số như nguồn từ vựng, ngữ pháp, ý tưởng cũng không thể hiện ra được. Cách tốt nhất là đối với mỗi câu trả lời dù chỉ hỏi thông tin đơn giản (ở đâu, làm gì) hay các nội dung cần nhiều chi tiết trả lời (sở thích, mô tả nơi ở…) thí sinh đều nên có từ 02 đến 04 câu trả lời thay vì chỉ 01 câu duy nhất.

Question: How would you describe your overall weakness?

Bad answer: I usually seek perfection in my job.

Good answer: Well, I’m a bit of a perfectionist. In my job, I sometimes focus too much on details. Now, I’ve come to recognize this weakness, and taken steps to correct it.

 

c/ Chiến lược “Từ vựng thông minh”:

- Thay vì chỉ dùng các từ đơn giản không được bổ nghĩa, thí sinh nên tạo ra các cụm từ và dùng các cụm collocation bản ngữ để tăng tối đa điểm số của mình.

Question: Do you like your major at the university?

Bad answer: Yes, I do. It’s interesting. It helps me know a lot of new things in my life and my job. 

Good answer: Oh, sure. It’s absolutely glamorous. I would say that it has given me a new vision to real life and broadened my horizon in my ocupational area. It is highly practical.

   

d/ Trở nên “Bản xứ”:

- Thí sinh nên luyện tập sử dụng một số thành ngữ và cách diễn đạt mà người bản xứ thường dùng để thể hiện khả năng ngôn ngữ đạt mức “native-like”.

Question: Would you consider yourself as a creative person?

Good answer: Yes, I would say that I can be very creative when the occasion calls. Er… to explain, I would like to say ‘Necessity is the mother invention’.

 

e/ Tận dụng “Cụm câu giờ” để suy nghĩ:

- Khi gặp các câu hỏi mà thí sinh hiểu nhưng chưa đủ ý trả lời cần chút thời gian ngẫm nghĩ, thay vì im lặng thí sinh hãy dùng một số cụm diễn đạt dưới đây để vừa tranh thủ thời gian tư duy vừa kiếm được thêm điểm giao tiếp.

 

  • It's difficult to make a choice...

Nó thật khó để lựa chọn…

  • That's a complex question...

Đó là câu hỏi phức tạp…

  • That's an interesting question...

Đó là câu hỏi thú vị…

  • To be honest, I haven't made up my mind yet

Nói thật, tôi vẫn chưa có quyết định/ ý tưởng cụ thể.

  • Well, it depends on your point of view

Vâng, nó phụ thuộc vào quan điểm của bạn.

 

f/ Chiến lược “THỂ HIỆN CẢM XÚC”:

- Trong khi trả lời câu hỏi ở vòng thi 01 này, thí sinh nên lồng cảm xúc vào trong câu trả lời làm tăng sức biểu cảm và hiệu quả giao tiếp.

 

* Thể hiện cảm xúc tích cực

  • I am keen on...: Tôi đam mê…
  • I find it really helpful: Tôi nhận ra nó thật sự hữu ích
  • I'm fond of...: Tôi thích…
  • I'm very interested in...: Tôi rất hứng thú…
  • That sounds like fun.: Nghe có vẻ thú vị

 

* Thể hiện cảm xúc tiêu cực

  • I've lost interest in...: Tôi đã mất cảm hứng trong…
  • To be honest, I don't enjoy...: Nói thật, tôi không hứng thú…
  • ...sounds kind of boring: …nghe có vẻ nhàm chán

 

 

f/ Xử lý khi “không hiểu câu hỏi là gì”: Yêu cầu lặp lại – Xin giải thích – Từ chối trả lời

Chú ý: mỗi kỹ thuật dưới đây chỉ nên sử dụng một lần duy nhất trong suốt quá trình thi.

Yêu cầu lặp lại:

- Trong vòng thi nói ILETS thứ nhất, bạn được phép hỏi các giám khảo lặp lại câu hỏi 01 lần, do đó bạn cần chuẩn bị một số cách hỏi yêu cầu lặp lại để tranh thủ thêm được điểm cộng từ giám khảo.

* Các kiểu “Yêu cầu lặp lại”:

   + Sorry, I don’t quite follow you. Would you mind saying that again?

   Xin lỗi, tôi không theo kịp ý bạn. Bạn có thể nói lại được không?

+ Sorry, I’m not exactly sure what you mean. Could you repeat the question, please?

   Xin lỗi, tôi không chắc về điều mà bạn nói. Bạn có thể lặp lại câu hỏi được không?

Xin giải thích:

- Nếu giám khảo đã lặp lại mà thí sinh vẫn không hiểu, thí sinh có thể xin giải thích ý nghĩa của câu hoặc từ cụ thể nào đó. Giám khảo có thể giải thích hoặc không, khi đó giám khảo sẽ hỏi câu khác. Dù thí sinh không trả lời được nhưng chẳng những không mất điểm mà cách giao tiếp này còn có thể giúp thí sinh có được điểm cộng về khả năng giao tiếp và ứng xử.

* Các kiểu “Xin giải thích”:

    + Could I ask you a little more about “brain-drain” in greater detail?

    Tôi có thể hỏi bạn hơi chi tiết hơn về từ “brain-drain” được không?

 + Excuse me. I’m not quite clear about what you mean. Would you please put it another way?

       Xin lỗi. Tôi chưa hiểu rõ về điều bạn nói. Bạn có thể vui lòng diễn giải nó theo cách khác được không?

 + I’m afraid I’m not quite clear about what you mean. Would you please explain it?

    Tôi e rằng tôi không hiểu về điều bạn nói. Bạn có thể giải thích được không?

Từ chối trả lời:

- Nếu giám khảo đã giải thích hoặc lặp lại câu hỏi mà thí sinh vẫn không thể hiểu để trả lời, cách tốt nhất là thí sinh nên nói thẳng ra rằng mình không thể trả lời (và nếu có thể hãy nói thêm một ý đại khái về vấn đề mà thí sinh cho là có liên quan với câu hỏi của giám khảo) để giám khảo chuyển sang câu khác. Thí sinh vẫn không mất điểm nếu dùng các cách nói sau đây.

* Các kiểu “Từ chối trả lời”:

  • Actually, to be frank, I really don’t know very much about… (but I guess…).

 

➤ Các bạn đăng kí Tư vấn tại đây nhé: Link đăng kí Tư vấn

 
Đăng ký tư vấn

Tin tức hoạt động

Gọi điện
Nhắn tin
Chỉ đường